TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periapt

UK/ˈpɛɹɪapt/ giọng máy của trình duyệt

periapt nghĩa là bùa.

Nghĩa của periapt

Danh từ

  1. Bùa.

Dạng từ của periapt

Số nhiềuperiapts

Câu hỏi thường gặp

periapt nghĩa là gì?

periapt (danh từ) nghĩa là bùa.

periapt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periapt: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹɪapt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.