periapt
UK/ˈpɛɹɪapt/
giọng máy của trình duyệt
periapt nghĩa là bùa.
Nghĩa của periapt
Danh từ
- Bùa.
Dạng từ của periapt
| Số nhiều | periapts |
Câu hỏi thường gặp
periapt nghĩa là gì?
periapt (danh từ) nghĩa là bùa.
periapt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của periapt: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹɪapt/.