TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pericambium

UK/pɛɹɪˈkæmbɪəm/ giọng máy của trình duyệt

pericambium nghĩa là tầng sinh bần.

Nghĩa của pericambium

Danh từ

  1. Thực vật học Tầng sinh bần.

Dạng từ của pericambium

Số nhiềupericambia

Câu hỏi thường gặp

pericambium nghĩa là gì?

pericambium (danh từ) nghĩa là tầng sinh bần.

pericambium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pericambium: giọng Anh (UK) /pɛɹɪˈkæmbɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.