TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pericardium

UK/ˌpɛɹɪˈkɑː(ɹ)di.əm/ US/ˌpɛɹɪˈkɑː(ɹ)di.əm/ giọng máy của trình duyệt

pericardium nghĩa là màng ngoài tim.

Nghĩa của pericardium

Danh từ

  1. Giải phẫu Màng ngoài tim.

Dạng từ của pericardium

Số nhiềupericardia

Câu hỏi thường gặp

pericardium nghĩa là gì?

pericardium (danh từ) nghĩa là màng ngoài tim.

pericardium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pericardium: giọng Anh (UK) /ˌpɛɹɪˈkɑː(ɹ)di.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛɹɪˈkɑː(ɹ)di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.