TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pericarp

UK/ˈpɛɹɪˌkɑːp/ US/ˈpɛɹɪˌkɑɹp/ giọng máy của trình duyệt

pericarp nghĩa là vỏ quả.

Nghĩa của pericarp

Danh từ

  1. Thực vật học Vỏ quả.

Dạng từ của pericarp

Số nhiềupericarps

Họ từ của pericarp

Câu hỏi thường gặp

pericarp nghĩa là gì?

pericarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả.

pericarp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pericarp: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹɪˌkɑːp/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹɪˌkɑɹp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.