pericarp
UK/ˈpɛɹɪˌkɑːp/
US/ˈpɛɹɪˌkɑɹp/
giọng máy của trình duyệt
pericarp nghĩa là vỏ quả.
Nghĩa của pericarp
Danh từ
- Thực vật học Vỏ quả.
Dạng từ của pericarp
| Số nhiều | pericarps |
Họ từ của pericarp
Câu hỏi thường gặp
pericarp nghĩa là gì?
pericarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả.
pericarp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pericarp: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹɪˌkɑːp/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹɪˌkɑɹp/.