TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pericyclic

US giọng người thật

pericyclic nghĩa là Xem pericycle.

Nghĩa của pericyclic

Tính từ

  1. Xem pericycle

Câu hỏi thường gặp

pericyclic nghĩa là gì?

pericyclic (tính từ) nghĩa là Xem pericycle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.