periderm
US/ˈpɛr.ə.ˌdɜːm/
giọng máy của trình duyệt
periderm nghĩa là chu bì.
Nghĩa của periderm
Danh từ
- Thực vật học Chu bì.
Dạng từ của periderm
| Số nhiều | periderms |
Họ từ của periderm
Câu hỏi thường gặp
periderm nghĩa là gì?
periderm (danh từ) nghĩa là chu bì.
periderm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của periderm: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ə.ˌdɜːm/.