TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periderm

US/ˈpɛr.ə.ˌdɜːm/ giọng máy của trình duyệt

periderm nghĩa là chu bì.

Nghĩa của periderm

Danh từ

  1. Thực vật học Chu bì.

Dạng từ của periderm

Số nhiềuperiderms

Họ từ của periderm

Câu hỏi thường gặp

periderm nghĩa là gì?

periderm (danh từ) nghĩa là chu bì.

periderm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periderm: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ə.ˌdɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.