perilla
UK/pəˈɹɪl.ə/
US/pəˈɹɪl.ə/
giọng máy của trình duyệt
perilla nghĩa là cây tía tô, tía tô.
Nghĩa của perilla
Danh từ
- Thực vật học Cây tía tô.
Dạng từ của perilla
| Số nhiều | perillas |
Câu hỏi thường gặp
perilla nghĩa là gì?
perilla (danh từ) nghĩa là cây tía tô, tía tô.
perilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perilla: giọng Anh (UK) /pəˈɹɪl.ə/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɪl.ə/.