TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perilla

UK/pəˈɹɪl.ə/ US/pəˈɹɪl.ə/ giọng máy của trình duyệt

perilla nghĩa là cây tía tô, tía tô.

Nghĩa của perilla

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tía tô.

Dạng từ của perilla

Số nhiềuperillas

Câu hỏi thường gặp

perilla nghĩa là gì?

perilla (danh từ) nghĩa là cây tía tô, tía tô.

perilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perilla: giọng Anh (UK) /pəˈɹɪl.ə/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɪl.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.