TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peripheral stream

UK/pəˈrɪf.ər.əl striːm/ US/pəˈrɪf.ɚ.əl striːm/ giọng máy của trình duyệt

peripheral stream nghĩa là dòng chảy ngoại vi.

Nghĩa của peripheral stream

Danh từ

  1. Dòng chảy ngoại vi (sông băng).

Câu hỏi thường gặp

peripheral stream nghĩa là gì?

peripheral stream (danh từ) nghĩa là dòng chảy ngoại vi.

peripheral stream phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peripheral stream: giọng Anh (UK) /pəˈrɪf.ər.əl striːm/, giọng Mỹ (US) /pəˈrɪf.ɚ.əl striːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.