TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peripheral

UK/pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/ US/pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

peripheral nghĩa là chu vi, ngoại vi, ngoại biên, phần cứng ngoại vi.

Nghĩa của peripheral

Tính từ

  1. Thuộc Chu vi.
  2. Thuộc Ngoại vi, (thuộc) ngoại biên.

Danh từ

  1. máy tính Phần cứng ngoại vi

Dạng từ của peripheral

So sánh hơnmore peripheral
So sánh nhấtmost peripheral
Số nhiềuperipherals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peripheral

Đồng nghĩa

Họ từ của peripheral

Cụm từ, thành ngữ với peripheral

  • peripheral device — Thiết bị ngoại vi.
  • peripheral nervous system — Hệ thần kinh ngoại biên.
  • peripheral stream — Dòng chảy ngoại vi (sông băng).
  • peripheral velocity — Vận tốc biên.

Câu hỏi thường gặp

peripheral nghĩa là gì?

peripheral (tính từ, danh từ) nghĩa là chu vi, ngoại vi, ngoại biên, phần cứng ngoại vi.

peripheral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peripheral: giọng Anh (UK) /pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.