peripheral
UK/pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/
US/pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
peripheral nghĩa là chu vi, ngoại vi, ngoại biên, phần cứng ngoại vi.
Nghĩa của peripheral
Tính từ
- Thuộc Chu vi.
- Thuộc Ngoại vi, (thuộc) ngoại biên.
Danh từ
- máy tính Phần cứng ngoại vi
Dạng từ của peripheral
| So sánh hơn | more peripheral |
| So sánh nhất | most peripheral |
| Số nhiều | peripherals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peripheral
Đồng nghĩa
Họ từ của peripheral
Cụm từ, thành ngữ với peripheral
- peripheral device — Thiết bị ngoại vi.
- peripheral nervous system — Hệ thần kinh ngoại biên.
- peripheral stream — Dòng chảy ngoại vi (sông băng).
- peripheral velocity — Vận tốc biên.
Câu hỏi thường gặp
peripheral nghĩa là gì?
peripheral (tính từ, danh từ) nghĩa là chu vi, ngoại vi, ngoại biên, phần cứng ngoại vi.
peripheral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peripheral: giọng Anh (UK) /pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/.