TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periphrasis

UK/pəˈɹɪfɹəsɪs/ US/pəˈɹɪfɹəsɪs/ giọng máy của trình duyệt

periphrasis nghĩa là cách nói quanh, cách nói vòng, lời nói quanh, lời nói vòng.

Nghĩa của periphrasis

Danh từ

  1. Cách nói quanh, cách nói vòng.
  2. Lời nói quanh, lời nói vòng.

Dạng từ của periphrasis

Số nhiềuperiphrases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với periphrasis

Đồng nghĩa

Họ từ của periphrasis

Câu hỏi thường gặp

periphrasis nghĩa là gì?

periphrasis (danh từ) nghĩa là cách nói quanh, cách nói vòng, lời nói quanh, lời nói vòng.

periphrasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periphrasis: giọng Anh (UK) /pəˈɹɪfɹəsɪs/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɪfɹəsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.