periplasm
UK/ˈpɛɹiˌplæzəm/
US/ˈpɛɹiˌplæzəm/
giọng máy của trình duyệt
periplasm nghĩa là chất bao.
Nghĩa của periplasm
Danh từ
- Sinh vật học Chất bao.
Dạng từ của periplasm
| Số nhiều | periplasms |
Câu hỏi thường gặp
periplasm nghĩa là gì?
periplasm (danh từ) nghĩa là chất bao.
periplasm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của periplasm: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹiˌplæzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹiˌplæzəm/.