TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periphyton

US/pə.ˈrɪ.fə.ˌtɑːn/ giọng máy của trình duyệt

periphyton nghĩa là Sinh vật bám quanh rễ dưới nước.

Nghĩa của periphyton

Danh từ

  1. Sinh vật học Sinh vật bám quanh rễ dưới nước.

Dạng từ của periphyton

Số nhiềuperiphytons

Câu hỏi thường gặp

periphyton nghĩa là gì?

periphyton (danh từ) nghĩa là Sinh vật bám quanh rễ dưới nước.

periphyton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periphyton: giọng Mỹ (US) /pə.ˈrɪ.fə.ˌtɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.