periphyton
US/pə.ˈrɪ.fə.ˌtɑːn/
giọng máy của trình duyệt
periphyton nghĩa là Sinh vật bám quanh rễ dưới nước.
Nghĩa của periphyton
Danh từ
- Sinh vật học Sinh vật bám quanh rễ dưới nước.
Dạng từ của periphyton
| Số nhiều | periphytons |
Câu hỏi thường gặp
periphyton nghĩa là gì?
periphyton (danh từ) nghĩa là Sinh vật bám quanh rễ dưới nước.
periphyton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của periphyton: giọng Mỹ (US) /pə.ˈrɪ.fə.ˌtɑːn/.