TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periplast

US/ˈpɛr.ə.ˌplæst/ giọng máy của trình duyệt

periplast nghĩa là chất bao.

Nghĩa của periplast

Danh từ

  1. Sinh vật học Chất bao.

Dạng từ của periplast

Số nhiềuperiplasts

Câu hỏi thường gặp

periplast nghĩa là gì?

periplast (danh từ) nghĩa là chất bao.

periplast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periplast: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ə.ˌplæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.