TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perique

US/pə.ˈrik/ giọng máy của trình duyệt

perique nghĩa là thuốc lá pêric.

Nghĩa của perique

Danh từ

  1. Thuốc lá pêric.

Dạng từ của perique

Số nhiềuperiques

Câu hỏi thường gặp

perique nghĩa là gì?

perique (danh từ) nghĩa là thuốc lá pêric.

perique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perique: giọng Mỹ (US) /pə.ˈrik/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.