TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peristalith

giọng máy của trình duyệt

peristalith nghĩa là đá quanh mộ.

Nghĩa của peristalith

Danh từ

  1. Khảo cổ học Đá quanh mộ.

Dạng từ của peristalith

Số nhiềuperistaliths

Câu hỏi thường gặp

peristalith nghĩa là gì?

peristalith (danh từ) nghĩa là đá quanh mộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.