TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peristaltic

UK/pɛr.ɪˈstal.tɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpɛr.əˈstɒl.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

peristaltic nghĩa là nhu động.

Nghĩa của peristaltic

Tính từ

  1. Sinh vật học Nhu động.

Câu hỏi thường gặp

peristaltic nghĩa là gì?

peristaltic (tính từ) nghĩa là nhu động.

peristaltic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peristaltic: giọng Anh (UK) /pɛr.ɪˈstal.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.əˈstɒl.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.