TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perithecium

US/ˌpɛr.ə.ˈθi.ʃi.əm/ giọng máy của trình duyệt

perithecium nghĩa là thể quả dạng chai.

Nghĩa của perithecium

Danh từ

  1. Thực vật học Thể quả dạng chai.

Dạng từ của perithecium

Số nhiềuperithecia

Câu hỏi thường gặp

perithecium nghĩa là gì?

perithecium (danh từ) nghĩa là thể quả dạng chai.

perithecium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perithecium: giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.ə.ˈθi.ʃi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.