TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periwig

UK/ˈpɛɹɪwɪɡ/ US/ˈpɛɹɪwɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

periwig nghĩa là bộ tóc giả.

Nghĩa của periwig

Danh từ

  1. Bộ tóc giả.

Dạng từ của periwig

Số nhiềuperiwigs
Ngôi thứ ba số ítperiwigs
Hiện tại phân từ (-ing)periwigging
Quá khứ phân từperiwigged
Quá khứperiwigged

Câu hỏi thường gặp

periwig nghĩa là gì?

periwig (danh từ) nghĩa là bộ tóc giả.

periwig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periwig: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹɪwɪɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹɪwɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.