perjurer
US/ˈpɜː.dʒɜː.ɜː/ giọng máy của trình duyệt
perjurer nghĩa là kẻ thề ẩu.
Nghĩa của perjurer
Danh từ
- Kẻ thề ẩu.
- Kẻ khai man trước tòa.
- Kẻ phản bội lời thề.
Dạng từ của perjurer
| Số nhiều | perjurers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perjurer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
perjurer nghĩa là gì?
perjurer (danh từ) nghĩa là kẻ thề ẩu.
perjurer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perjurer: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.dʒɜː.ɜː/.