TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perkily

US/ˈpɜː.ki.li/ giọng máy của trình duyệt

perkily nghĩa là Xem perky.

Nghĩa của perkily

Phó từ

  1. Xem perky

Dạng từ của perkily

So sánh hơnmore perkily
So sánh nhấtmost perkily

Câu hỏi thường gặp

perkily nghĩa là gì?

perkily (phó từ) nghĩa là Xem perky.

perkily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perkily: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.ki.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.