permafrost
UK/ˈpɜːməˌfɹɔst/
US/ˈpɝməˌfɹɔst/
giọng máy của trình duyệt
permafrost nghĩa là Tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu (ở vùng cực).
Nghĩa của permafrost
Danh từ
- Tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu (ở vùng cực).
Dạng từ của permafrost
| Số nhiều | permafrosts |
Cụm từ, thành ngữ với permafrost
- permafrost line — Đường viền vùng đóng băng vĩnh viễn.
- permafrost table — Tầng trên lớp đất đống băng lâu năm, giới hạn trên tầng đống băng vĩnh viên.
Câu hỏi thường gặp
permafrost nghĩa là gì?
permafrost (danh từ) nghĩa là Tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu (ở vùng cực).
permafrost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permafrost: giọng Anh (UK) /ˈpɜːməˌfɹɔst/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝməˌfɹɔst/.