permanganic
giọng máy của trình duyệt
permanganic nghĩa là Pemanganic.
Nghĩa của permanganic
Tính từ
- Hoá học Pemanganic.
- permanganic acidaxit pemanganic
Câu hỏi thường gặp
permanganic nghĩa là gì?
permanganic (tính từ) nghĩa là Pemanganic.