permeability
UK/ˌpɜːmi.əˈbɪlɪti/
US/ˌpɝmi.əˈbɪlɪti/
giọng máy của trình duyệt
permeability nghĩa là tính thấm, độ thấm từ.
Nghĩa của permeability
Danh từ
- Tính thấm.
- Điện học Độ thấm từ.
Dạng từ của permeability
| Số nhiều | permeabilities |
Họ từ của permeability
Cụm từ, thành ngữ với permeability
- permeability layer — Tầng thấm nước.
Câu hỏi thường gặp
permeability nghĩa là gì?
permeability (danh từ) nghĩa là tính thấm, độ thấm từ.
permeability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permeability: giọng Anh (UK) /ˌpɜːmi.əˈbɪlɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌpɝmi.əˈbɪlɪti/.