TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permeability

UK/ˌpɜːmi.əˈbɪlɪti/ US/ˌpɝmi.əˈbɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

permeability nghĩa là tính thấm, độ thấm từ.

Nghĩa của permeability

Danh từ

  1. Tính thấm.
  2. Điện học Độ thấm từ.

Dạng từ của permeability

Số nhiềupermeabilities

Họ từ của permeability

Cụm từ, thành ngữ với permeability

  • permeability layer — Tầng thấm nước.

Câu hỏi thường gặp

permeability nghĩa là gì?

permeability (danh từ) nghĩa là tính thấm, độ thấm từ.

permeability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permeability: giọng Anh (UK) /ˌpɜːmi.əˈbɪlɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌpɝmi.əˈbɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.