TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permeable rock

UK/ˈpɜː.mi.ə.bəl rɒk/ US/ˈpɝː.mi.ə.bəl rɑːk/ giọng máy của trình duyệt

permeable rock nghĩa là đá thấm qua được.

Nghĩa của permeable rock

Danh từ

  1. Đá thấm qua được (nước).

Câu hỏi thường gặp

permeable rock nghĩa là gì?

permeable rock (danh từ) nghĩa là đá thấm qua được.

permeable rock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permeable rock: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.mi.ə.bəl rɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝː.mi.ə.bəl rɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.