TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permeable

UK/ˈpɜːmiəbəl/ US/ˈpɝmiəbəl/ giọng máy của trình duyệt

permeable nghĩa là thấm được, thấm qua được.

Nghĩa của permeable

Tính từ

  1. Thấm được, thấm qua được.

Dạng từ của permeable

So sánh hơnmore permeable
So sánh nhấtmost permeable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permeable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của permeable

Cụm từ, thành ngữ với permeable

  • permeable rock — Đá thấm qua được (nước).
  • permeable strata — Tầng thấm nước.
  • permeable structure — Kiến trúc thấm nước.

Câu hỏi thường gặp

permeable nghĩa là gì?

permeable (tính từ) nghĩa là thấm được, thấm qua được.

permeable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permeable: giọng Anh (UK) /ˈpɜːmiəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝmiəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.