TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permeant

giọng máy của trình duyệt

permeant nghĩa là Xem permeate.

Nghĩa của permeant

Tính từ

  1. Xem permeate

Dạng từ của permeant

So sánh hơnmore permeant
So sánh nhấtmost permeant
Số nhiềupermeants

Câu hỏi thường gặp

permeant nghĩa là gì?

permeant (tính từ) nghĩa là Xem permeate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.