TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perpetuator

US/pɜː.ˈpɛ.tʃə.ˌweɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

perpetuator nghĩa là Xem perpetuate.

Nghĩa của perpetuator

Danh từ

  1. Xem perpetuate

Dạng từ của perpetuator

Số nhiềuperpetuators

Câu hỏi thường gặp

perpetuator nghĩa là gì?

perpetuator (danh từ) nghĩa là Xem perpetuate.

perpetuator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perpetuator: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈpɛ.tʃə.ˌweɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.