TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perplexed

UK/pəˈplɛkst/ US/pɚˈplɛkst/ giọng máy của trình duyệt

perplexed nghĩa là lúng túng, bối rối, phức tạp, rắc rối.

Nghĩa của perplexed

Tính từ

  1. Lúng túng, bối rối.
  2. Phức tạp, rắc rối, khó hiểu.

Dạng từ của perplexed

So sánh hơnmore perplexed
So sánh nhấtmost perplexed

Họ từ của perplexed

Câu hỏi thường gặp

perplexed nghĩa là gì?

perplexed (tính từ) nghĩa là lúng túng, bối rối, phức tạp, rắc rối.

perplexed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perplexed: giọng Anh (UK) /pəˈplɛkst/, giọng Mỹ (US) /pɚˈplɛkst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.