TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perry

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛɹ.i/ US/ˈpɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

perry nghĩa là rượu lê.

Nghĩa của perry

Danh từ

  1. Rượu lê.

Dạng từ của perry

Số nhiềuperries

Câu hỏi thường gặp

perry nghĩa là gì?

perry (danh từ) nghĩa là rượu lê.

perry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perry: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.