perry
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛɹ.i/
US/ˈpɛɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
perry nghĩa là rượu lê.
Nghĩa của perry
Danh từ
- Rượu lê.
Dạng từ của perry
| Số nhiều | perries |
Câu hỏi thường gặp
perry nghĩa là gì?
perry (danh từ) nghĩa là rượu lê.
perry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perry: giọng Anh (UK) /ˈpɛɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹ.i/.