TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

persecutory

UK/ˌpɜːsəˈkjuːtəɹi/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpɝsəˈkjutəɹi/ giọng máy của trình duyệt

persecutory nghĩa là Xem persecute.

Nghĩa của persecutory

Tính từ

  1. Xem persecute

Câu hỏi thường gặp

persecutory nghĩa là gì?

persecutory (tính từ) nghĩa là Xem persecute.

persecutory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persecutory: giọng Anh (UK) /ˌpɜːsəˈkjuːtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌpɝsəˈkjutəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.