TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perseveration

UK/pəˌsɛvəˈɹeɪʃən/ US/pɚˌsɛvəˈɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

perseveration nghĩa là sự dai dẳng, sự tồn lưu.

Nghĩa của perseveration

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự dai dẳng, sự tồn lưu.

Dạng từ của perseveration

Số nhiềuperseverations

Họ từ của perseveration

Câu hỏi thường gặp

perseveration nghĩa là gì?

perseveration (danh từ) nghĩa là sự dai dẳng, sự tồn lưu.

perseveration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perseveration: giọng Anh (UK) /pəˌsɛvəˈɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /pɚˌsɛvəˈɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.