TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

personalism

US/ˈpɚs(ə)nəˌlɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

personalism nghĩa là thuyết nhân cách.

Nghĩa của personalism

Danh từ

  1. Thuyết nhân cách.

Dạng từ của personalism

Số nhiềupersonalisms

Họ từ của personalism

Câu hỏi thường gặp

personalism nghĩa là gì?

personalism (danh từ) nghĩa là thuyết nhân cách.

personalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personalism: giọng Mỹ (US) /ˈpɚs(ə)nəˌlɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.