TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perspex

US/ˈpɜː.ˌspɛks/ giọng máy của trình duyệt

perspex nghĩa là pêcpêch.

Nghĩa của perspex

Danh từ

  1. Pêcpêch (chất dẻo làm kính máy bay).

Câu hỏi thường gặp

perspex nghĩa là gì?

perspex (danh từ) nghĩa là pêcpêch.

perspex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perspex: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.ˌspɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.