perspirative
giọng máy của trình duyệt
perspirative nghĩa là làm chảy mồ hôi.
Nghĩa của perspirative
Tính từ
- Làm chảy mồ hôi (thuốc).
Câu hỏi thường gặp
perspirative nghĩa là gì?
perspirative (tính từ) nghĩa là làm chảy mồ hôi.
perspirative nghĩa là làm chảy mồ hôi.
perspirative (tính từ) nghĩa là làm chảy mồ hôi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.