TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perspirative

giọng máy của trình duyệt

perspirative nghĩa là làm chảy mồ hôi.

Nghĩa của perspirative

Tính từ

  1. Làm chảy mồ hôi (thuốc).

Câu hỏi thường gặp

perspirative nghĩa là gì?

perspirative (tính từ) nghĩa là làm chảy mồ hôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.