TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perturbable

US/pɜː.ˈtɜː.bə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

perturbable nghĩa là Xem perturb.

Nghĩa của perturbable

Tính từ

  1. Xem perturb

Dạng từ của perturbable

So sánh hơnmore perturbable
So sánh nhấtmost perturbable

Câu hỏi thường gặp

perturbable nghĩa là gì?

perturbable (tính từ) nghĩa là Xem perturb.

perturbable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perturbable: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈtɜː.bə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.