TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peruser

US/pə.ˈruː.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

peruser nghĩa là Xem peruse.

Nghĩa của peruser

Danh từ

  1. Xem peruse

Dạng từ của peruser

Số nhiềuperusers

Câu hỏi thường gặp

peruser nghĩa là gì?

peruser (danh từ) nghĩa là Xem peruse.

peruser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peruser: giọng Mỹ (US) /pə.ˈruː.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.