TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petechial

UK/pɪˈtiːki.əl/ US/pɪˈtiːki.əl/ giọng máy của trình duyệt

petechial nghĩa là đốm máu, đốm xuất huyết.

Nghĩa của petechial

Tính từ

  1. Thuộc Đốm máu; đốm xuất huyết.
    • petechial feversốt xuất huyết

Dạng từ của petechial

So sánh hơnmore petechial
So sánh nhấtmost petechial

Câu hỏi thường gặp

petechial nghĩa là gì?

petechial (tính từ) nghĩa là đốm máu, đốm xuất huyết.

petechial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petechial: giọng Anh (UK) /pɪˈtiːki.əl/, giọng Mỹ (US) /pɪˈtiːki.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.