TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petiteness

US/pə.ˈtit.nəs/ giọng máy của trình duyệt

petiteness nghĩa là Xem petite.

Nghĩa của petiteness

Danh từ

  1. Xem petite

Câu hỏi thường gặp

petiteness nghĩa là gì?

petiteness (danh từ) nghĩa là Xem petite.

petiteness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petiteness: giọng Mỹ (US) /pə.ˈtit.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.