petrifying spring nghĩa là mạch nước cổ, mạch hóa đá.
Nghĩa của petrifying spring
Danh từ
Mạch nước cổ, mạch hóa đá.
Câu hỏi thường gặp
petrifying spring nghĩa là gì?
petrifying spring (danh từ) nghĩa là mạch nước cổ, mạch hóa đá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.