TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrifying spring

giọng máy của trình duyệt

petrifying spring nghĩa là mạch nước cổ, mạch hóa đá.

Nghĩa của petrifying spring

Danh từ

  1. Mạch nước cổ, mạch hóa đá.

Câu hỏi thường gặp

petrifying spring nghĩa là gì?

petrifying spring (danh từ) nghĩa là mạch nước cổ, mạch hóa đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.