TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrodollar

UK/ˈpɛtɹə(ʊ)ˌdɒlə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɛtɹoʊˌdɑlɚ/ giọng máy của trình duyệt

petrodollar nghĩa là Đồng đô la dầu mỏ.

Nghĩa của petrodollar

Danh từ

  1. Đồng đô la dầu mỏ.

Dạng từ của petrodollar

Số nhiềupetrodollars

Câu hỏi thường gặp

petrodollar nghĩa là gì?

petrodollar (danh từ) nghĩa là Đồng đô la dầu mỏ.

petrodollar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petrodollar: giọng Anh (UK) /ˈpɛtɹə(ʊ)ˌdɒlə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛtɹoʊˌdɑlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.