petrogenesis
US/ˌpɛtɹoʊˈd͡ʒɛnəsɪs/ giọng máy của trình duyệt
petrogenesis nghĩa là sự hình thành đá, sự cấu thành đá.
Nghĩa của petrogenesis
Danh từ
- Sự hình thành đá, sự cấu thành đá.
Dạng từ của petrogenesis
| Số nhiều | petrogeneses |
Họ từ của petrogenesis
Câu hỏi thường gặp
petrogenesis nghĩa là gì?
petrogenesis (danh từ) nghĩa là sự hình thành đá, sự cấu thành đá.
petrogenesis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petrogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌpɛtɹoʊˈd͡ʒɛnəsɪs/.