TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petticoat

UK/ˈpɛt.ɪ.kəʊt/ US/ˈpɛt.ɪ.koʊt/ giọng máy của trình duyệt

petticoat nghĩa là váy lót, đàn bà, con gái.

Nghĩa của petticoat

Danh từ

  1. Váy lót.
  2. Đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ.

Dạng từ của petticoat

Số nhiềupetticoats
Ngôi thứ ba số ítpetticoats
Hiện tại phân từ (-ing)petticoating
Quá khứ phân từpetticoated
Quá khứpetticoated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petticoat

Đồng nghĩa

Họ từ của petticoat

Cụm từ, thành ngữ với petticoat

  • I have know him since he was in petticoats — Tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít.
  • petticoat government — Sự cai quản (ưu thế) của đàn bà (trong gia đình, trong chính quyền).
  • to be under petticoat government — Dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ.

Câu hỏi thường gặp

petticoat nghĩa là gì?

petticoat (danh từ) nghĩa là váy lót, đàn bà, con gái.

petticoat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petticoat: giọng Anh (UK) /ˈpɛt.ɪ.kəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛt.ɪ.koʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.