petticoat
UK/ˈpɛt.ɪ.kəʊt/
US/ˈpɛt.ɪ.koʊt/
giọng máy của trình duyệt
petticoat nghĩa là váy lót, đàn bà, con gái.
Nghĩa của petticoat
Danh từ
- Váy lót.
- Đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ.
Dạng từ của petticoat
| Số nhiều | petticoats |
| Ngôi thứ ba số ít | petticoats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | petticoating |
| Quá khứ phân từ | petticoated |
| Quá khứ | petticoated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petticoat
Đồng nghĩa
Họ từ của petticoat
Cụm từ, thành ngữ với petticoat
- I have know him since he was in petticoats — Tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít.
- petticoat government — Sự cai quản (ưu thế) của đàn bà (trong gia đình, trong chính quyền).
- to be under petticoat government — Dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ.
Câu hỏi thường gặp
petticoat nghĩa là gì?
petticoat (danh từ) nghĩa là váy lót, đàn bà, con gái.
petticoat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petticoat: giọng Anh (UK) /ˈpɛt.ɪ.kəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛt.ɪ.koʊt/.