TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underskirt

UK/ˈʌndəˌskɜːt/ US/ˈʌndəˌskɜːt/ giọng máy của trình duyệt

underskirt nghĩa là váy trong.

Nghĩa của underskirt

Danh từ

  1. Váy trong.

Dạng từ của underskirt

Số nhiềuunderskirts

Câu hỏi thường gặp

underskirt nghĩa là gì?

underskirt (danh từ) nghĩa là váy trong.

underskirt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underskirt: giọng Anh (UK) /ˈʌndəˌskɜːt/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndəˌskɜːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.