TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pH

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của pH

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của pH

Số nhiềupHs

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.