TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phage

UK/feɪd͡ʒ/ US/feɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

phage nghĩa là thể thực khuẩn.

Nghĩa của phage

Danh từ

  1. Sinh vật học Thể thực khuẩn.

Dạng từ của phage

Số nhiềuphages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

phage nghĩa là gì?

phage (danh từ) nghĩa là thể thực khuẩn.

phage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phage: giọng Anh (UK) /feɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /feɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.