TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phago-

UK/faɡ.ə(ʊ)/ giọng máy của trình duyệt US/fæɡ.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

phago- nghĩa là Xem phag-.

Nghĩa của phago-

Tiền tố

  1. Xem phag-

Câu hỏi thường gặp

phago- nghĩa là gì?

phago- (tiền tố) nghĩa là Xem phag-.

phago- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phago-: giọng Anh (UK) /faɡ.ə(ʊ)/, giọng Mỹ (US) /fæɡ.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.