phagocytic
giọng máy của trình duyệt
phagocytic nghĩa là Xem phagocyte.
Nghĩa của phagocytic
Tính từ
- Xem phagocyte
Câu hỏi thường gặp
phagocytic nghĩa là gì?
phagocytic (tính từ) nghĩa là Xem phagocyte.
phagocytic nghĩa là Xem phagocyte.
phagocytic (tính từ) nghĩa là Xem phagocyte.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.