phagocytose
giọng máy của trình duyệt
phagocytose nghĩa là Xem phagocytise.
Nghĩa của phagocytose
Ngoại động từ
- Xem phagocytise
Dạng từ của phagocytose
| Ngôi thứ ba số ít | phagocytoses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | phagocytosing |
| Quá khứ phân từ | phagocytosed |
| Quá khứ | phagocytosed |
Câu hỏi thường gặp
phagocytose nghĩa là gì?
phagocytose (ngoại động từ) nghĩa là Xem phagocytise.