phallically
US/ˈfæ.lɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
phallically nghĩa là Xem phallic.
Nghĩa của phallically
Phó từ
- Xem phallic
Dạng từ của phallically
| So sánh hơn | more phallically |
| So sánh nhất | most phallically |
Câu hỏi thường gặp
phallically nghĩa là gì?
phallically (phó từ) nghĩa là Xem phallic.
phallically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phallically: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.lɪ.kəl.li/.