TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phanerogam

UK/ˈfænəɹəɡæm/ US/ˈfænəɹəɡæm/ giọng máy của trình duyệt

phanerogam nghĩa là cây có hoa.

Nghĩa của phanerogam

Danh từ

  1. Thực vật học Cây có hoa.

Dạng từ của phanerogam

Số nhiềuphanerogams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phanerogam

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

phanerogam nghĩa là gì?

phanerogam (danh từ) nghĩa là cây có hoa.

phanerogam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phanerogam: giọng Anh (UK) /ˈfænəɹəɡæm/, giọng Mỹ (US) /ˈfænəɹəɡæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.